高压氧治疗[gāo yā yǎng zhì liáo] [高 压 氧 治 疗]Lưu từKhácy học cao áp; liệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng gọi là 高压氧疗法 (gāo yā yǎng liáo fǎ)Chữ trong từ高gāocao压yāđè氧yǎngôxy (hóa học)治zhìquản lý疗liáođiều trịTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế治疗zhì liáoHSK 4điều trị (một bệnh)高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quýXem thêm (3)