高压氧疗法[gāo yā yǎng liáo fǎ] [高 压 氧 疗 法]Lưu từKhácliệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng 高压氧治疗 (gāo yā yǎng zhì liáo)Chữ trong từ高gāocao压yāđè氧yǎngôxy (hóa học)疗liáođiều trị法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao合法hé fǎHSK 3hợp phápXem thêm (3)