高层执行员[gāo céng zhí xíng yuán] [高 层 执 行 员]Lưu từKhácgiám đốc điều hành cấp caoChữ trong từ高gāocao层céngchồng lên nhau执zhíthực hiện (kế hoạch)行xíngđi员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội高速gāo sùHSK 3tốc độ caoXem thêm (3)