XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

高级军官

[gāo jí jūn guān] [高 级 军 官]

sĩ quan quân đội cấp cao; thượng tầng quân đội

他凭借显赫的战功升任为高级军官。

tā píng jiè xiǎn hè de zhàn gōng shēng rèn wèi gāo jí jūn guān.

Ông nhờ vào chiến công hiển hách mà được thăng chức sĩ quan cao cấp.