高速率[gāo sù lǜ] [高 速 率]Lưu từKháctốc độ caoChữ trong từ高gāocao速sùnhanh率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:快速kuài sùHSK 3nhanh高速gāo sùHSK 3tốc độ cao火速huǒ sùHSK 7tốc độ cao