XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

一言一行 đọc là yī yán yī xíng, nghĩa là mỗi lời nói và hành động (thành ngữ). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

一言一行

[yī yán yī xíng] [一 言 一 行]

mỗi lời nói và hành động (thành ngữ)

每一个言论和每一个举动。

作为一名教师,他时刻注意自己的言行,因为他的一言一行都会影响到学生。

zuò wéi yì míng jiào shī, tā shí kè zhù yì zì jǐ de yán xíng, yīn wèi tā de yì yán yì háng dōu huì yǐng xiǎng dào xué shēng.

Là một giáo viên, thầy ấy luôn chú ý đến ngôn hành của mình, vì mỗi lời nói và hành động của thầy đều ảnh hưởng đến học sinh.

父母的一言一行都会给孩子树立表率。

fù mǔ de yì yán yì háng dōu huì gěi hái zi shù lì biǎo shuài.

Mỗi lời nói và hành động của cha mẹ đều dựng lên tấm gương cho con cái.

Hỏi đáp về từ 一言一行

一言一行 nghĩa là gì?

一言一行 (yī yán yī xíng) nghĩa là mỗi lời nói và hành động (thành ngữ). Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 一言一行 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 一, 言, 一, 行 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.