XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

上下 đọc là shàng xià, nghĩa là lên xuống; trên dưới. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 5

上下

[shàng xià] [上 下]

lên xuống; trên dưới; già trẻ

指高低、升降、长幼或大概数量

上下楼梯的时候请注意安全。

shàng xià lóu tī de shí hòu qǐng zhù yì ān quán.

Khi lên xuống cầu thang xin hãy chú ý an toàn.

lên xuống; lên xe xuống tàu

升降或登上、离开交通工具

乘客们正在有序地上下火车。

chéng kè men zhèng zài yǒu xù dì shàng xià huǒ chē.

Hành khách đang trật tự lên xuống tàu hỏa.

别停下来,联系上下文猜意思。

bié tíng xià lái, lián xì shàng xià wén cāi yì sī.

Đừng dừng lại, hãy dựa vào ngữ cảnh đoán nghĩa.

Trong bài: Phân bổ thời gian và chiến thuật thi HSK

上下班时间地铁里总是特别挤。

shàng xià bān shí jiān dì tiě lǐ zǒng shì tè bié jǐ.

Vào giờ đi làm và tan tầm trong tàu điện ngầm luôn đặc biệt đông đúc.

是在学校的网站上下载吗?

shì zài xué xiào de wǎng zhàn shàng xià zài ma?

Là ở trên trang web của trường tải xuống phải không?

Trong bài: Thắc mắc về thủ tục gia hạn visa · 关于

Hỏi đáp về từ 上下

上下 nghĩa là gì?

上下 (shàng xià) nghĩa là lên xuống; trên dưới. Đây là từ thuộc HSK 5.

Cách viết 上下 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 上, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 上下?

Thường gặp: 不相上下 (bù xiāng shàng xià) – ngang sức; 上下床 (shàng xià chuáng) – giường tầng; 上下文 (shàng xià wén) – ngữ cảnh (văn bản); 上下班 (shàng xià bān) – bắt đầu và kết thúc công việc; 上下铺 (shàng xià pù) – giường tầng; 上下其手 (shàng xià qí shǒu) – giơ tay lên xuống (thành ngữ).