不令人鼓舞
[bù lìng rén gǔ wǔ] [BẤT 令 NHÂN 鼓 舞]
chán nản; mất tinh thần
不令人鼓舞 đọc là bù lìng rén gǔ wǔ, nghĩa là chán nản; mất tinh thần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù lìng rén gǔ wǔ] [BẤT 令 NHÂN 鼓 舞]
chán nản; mất tinh thần
不令人鼓舞 (bù lìng rén gǔ wǔ) nghĩa là chán nản; mất tinh thần.
Viết lần lượt từng chữ 不, 令, 人, 鼓, 舞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.