不对劲儿
[bù duì jìn r] [BẤT 对 劲 儿]
biến thể er hoá của 不对劲 (bù duì jìn)
不对劲儿 đọc là bù duì jìn r, nghĩa là biến thể er hoá của 不对劲 (bù duì jìn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù duì jìn r] [BẤT 对 劲 儿]
biến thể er hoá của 不对劲 (bù duì jìn)
不对劲儿 (bù duì jìn r) nghĩa là biến thể er hoá của 不对劲 (bù duì jìn).
Viết lần lượt từng chữ 不, 对, 劲, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.