不识好歹
[bù shí hǎo dǎi] [BẤT 识 HẢO 歹]
không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết phân xử
不识好歹 đọc là bù shí hǎo dǎi, nghĩa là không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết phân xử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù shí hǎo dǎi] [BẤT 识 HẢO 歹]
không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết phân xử
不识好歹 (bù shí hǎo dǎi) nghĩa là không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết phân xử.
Viết lần lượt từng chữ 不, 识, 好, 歹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.