东南亚联盟
[dōng nán yà lián méng] [东 南 亚 联 盟]
ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á); giống như 东南亚国家联盟 (dōng nán yà guó jiā lián méng)
东南亚联盟 đọc là dōng nán yà lián méng, nghĩa là ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á); giống như 东南亚国家联盟 (dōng nán yà guó jiā lián méng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng nán yà lián méng] [东 南 亚 联 盟]
ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á); giống như 东南亚国家联盟 (dōng nán yà guó jiā lián méng)
东南亚联盟 (dōng nán yà lián méng) nghĩa là ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á); giống như 东南亚国家联盟 (dōng nán yà guó jiā lián méng).
Viết lần lượt từng chữ 东, 南, 亚, 联, 盟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.