东突厥斯坦
[dōng tū jué sī tǎn] [东 突 厥 斯 坦]
Đông Turkestan; thuật ngữ lịch sử chỉ Tân Cương
东突厥斯坦 đọc là dōng tū jué sī tǎn, nghĩa là Đông Turkestan; thuật ngữ lịch sử chỉ Tân Cương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng tū jué sī tǎn] [东 突 厥 斯 坦]
Đông Turkestan; thuật ngữ lịch sử chỉ Tân Cương
东突厥斯坦 (dōng tū jué sī tǎn) nghĩa là Đông Turkestan; thuật ngữ lịch sử chỉ Tân Cương.
Viết lần lượt từng chữ 东, 突, 厥, 斯, 坦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.