个人防护装备
[gè rén fáng hù zhuāng bèi] [个 NHÂN 防 护 装 备]
trang bị bảo hộ cá nhân
个人防护装备 đọc là gè rén fáng hù zhuāng bèi, nghĩa là trang bị bảo hộ cá nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gè rén fáng hù zhuāng bèi] [个 NHÂN 防 护 装 备]
trang bị bảo hộ cá nhân
个人防护装备 (gè rén fáng hù zhuāng bèi) nghĩa là trang bị bảo hộ cá nhân.
Viết lần lượt từng chữ 个, 人, 防, 护, 装, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.