XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

个人防护装备 đọc là gè rén fáng hù zhuāng bèi, nghĩa là trang bị bảo hộ cá nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 个人防护装备

个人防护装备 nghĩa là gì?

个人防护装备 (gè rén fáng hù zhuāng bèi) nghĩa là trang bị bảo hộ cá nhân.

Cách viết 个人防护装备 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 个, 人, 防, 护, 装, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.