乐呵呵
[lè hē hē] [乐 呵 呵]
vui vẻ; phấn khích
乐呵呵 đọc là lè hē hē, nghĩa là vui vẻ; phấn khích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
乐呵呵 (lè hē hē) nghĩa là vui vẻ; phấn khích.
Viết lần lượt từng chữ 乐, 呵, 呵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.