乳房
[rǔ fáng] [乳 房]
ngực; vú bò
乳房 đọc là rǔ fáng, nghĩa là ngực; vú bò. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
乳房 (rǔ fáng) nghĩa là ngực; vú bò.
Viết lần lượt từng chữ 乳, 房 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 乳房摄影 (rǔ fáng shè yǐng) – chụp nhũ ảnh.