人民解放军
[rén mín jiě fàng jūn] [NHÂN 民 解 放 军]
Quân Giải phóng Nhân dân
人民解放军 đọc là rén mín jiě fàng jūn, nghĩa là Quân Giải phóng Nhân dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén mín jiě fàng jūn] [NHÂN 民 解 放 军]
Quân Giải phóng Nhân dân
人民解放军 (rén mín jiě fàng jūn) nghĩa là Quân Giải phóng Nhân dân.
Viết lần lượt từng chữ 人, 民, 解, 放, 军 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.