XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

人肉搜索引擎 đọc là rén ròu sōu suǒ yǐn qíng, nghĩa là công cụ tìm kiếm thông tin con người; một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

人肉搜索引擎

[rén ròu sōu suǒ yǐn qíng] [NHÂN 肉 搜 索 引 擎]

công cụ tìm kiếm thông tin con người; một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet)

Hỏi đáp về từ 人肉搜索引擎

人肉搜索引擎 nghĩa là gì?

人肉搜索引擎 (rén ròu sōu suǒ yǐn qíng) nghĩa là công cụ tìm kiếm thông tin con người; một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet).

Cách viết 人肉搜索引擎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 人, 肉, 搜, 索, 引, 擎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.