休眠火山 đọc là xiū mián huǒ shān, nghĩa là núi lửa ngủ đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 休眠火山
休眠火山 nghĩa là gì?
休眠火山 (xiū mián huǒ shān) nghĩa là núi lửa ngủ đông.
Cách viết 休眠火山 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 休, 眠, 火, 山 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.