伤心蒿目
[shāng xīn hāo mù] [伤 心 蒿 目]
đau buồn; đau khổ
伤心蒿目 đọc là shāng xīn hāo mù, nghĩa là đau buồn; đau khổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shāng xīn hāo mù] [伤 心 蒿 目]
đau buồn; đau khổ
伤心蒿目 (shāng xīn hāo mù) nghĩa là đau buồn; đau khổ.
Viết lần lượt từng chữ 伤, 心, 蒿, 目 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.