估定
[gū dìng] [估 定]
đánh giá; ước tính giá trị
估定 đọc là gū dìng, nghĩa là đánh giá; ước tính giá trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
估定 (gū dìng) nghĩa là đánh giá; ước tính giá trị.
Viết lần lượt từng chữ 估, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.