佯装
[yáng zhuāng] [佯 装]
giả vờ; giả làm
佯装 đọc là yáng zhuāng, nghĩa là giả vờ; giả làm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
佯装 (yáng zhuāng) nghĩa là giả vờ; giả làm.
Viết lần lượt từng chữ 佯, 装 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.