假作
[jiǎ zuò] [假 作]
giả vờ; giả bộ
假作 đọc là jiǎ zuò, nghĩa là giả vờ; giả bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
假作 (jiǎ zuò) nghĩa là giả vờ; giả bộ.
Viết lần lượt từng chữ 假, 作 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.