倒退
[dào tuì] [倒 退]
rút lui; đi giật lùi
倒退 đọc là dào tuì, nghĩa là rút lui; đi giật lùi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
倒退 (dào tuì) nghĩa là rút lui; đi giật lùi.
Viết lần lượt từng chữ 倒, 退 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.