停息
[tíng xī] [停 息]
dừng; ngừng
停息 đọc là tíng xī, nghĩa là dừng; ngừng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
停息 (tíng xī) nghĩa là dừng; ngừng.
Viết lần lượt từng chữ 停, 息 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.