内容管理系统
[nèi róng guǎn lǐ xì tǒng] [内 容 管 理 系 统]
hệ thống quản lý nội dung (CMS) (Internet)
内容管理系统 đọc là nèi róng guǎn lǐ xì tǒng, nghĩa là hệ thống quản lý nội dung (CMS) (Internet). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nèi róng guǎn lǐ xì tǒng] [内 容 管 理 系 统]
hệ thống quản lý nội dung (CMS) (Internet)
内容管理系统 (nèi róng guǎn lǐ xì tǒng) nghĩa là hệ thống quản lý nội dung (CMS) (Internet).
Viết lần lượt từng chữ 内, 容, 管, 理, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.