XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

内酰胺酶 đọc là nèi xiān àn méi, nghĩa là beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 内酰胺酶

内酰胺酶 nghĩa là gì?

内酰胺酶 (nèi xiān àn méi) nghĩa là beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn).

Cách viết 内酰胺酶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 内, 酰, 胺, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.