内酰胺酶
[nèi xiān àn méi] [内 酰 胺 酶]
beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)
内酰胺酶 đọc là nèi xiān àn méi, nghĩa là beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nèi xiān àn méi] [内 酰 胺 酶]
beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)
内酰胺酶 (nèi xiān àn méi) nghĩa là beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn).
Viết lần lượt từng chữ 内, 酰, 胺, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.