军事行动
[jūn shì xíng dòng] [军 事 行 动]
hoạt động quân sự
他是这次军事行动的总指挥。
tā shì zhè cì jūn shì xíng dòng de zǒng zhǐ huī.Ông ấy là tổng chỉ huy của chiến dịch quân sự lần này.
军事行动 đọc là jūn shì xíng dòng, nghĩa là hoạt động quân sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jūn shì xíng dòng] [军 事 行 动]
hoạt động quân sự
他是这次军事行动的总指挥。
tā shì zhè cì jūn shì xíng dòng de zǒng zhǐ huī.Ông ấy là tổng chỉ huy của chiến dịch quân sự lần này.
军事行动 (jūn shì xíng dòng) nghĩa là hoạt động quân sự.
Viết lần lượt từng chữ 军, 事, 行, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.