冷湖行政区
[lěng hú xíng zhèng qū] [冷 湖 行 政 区]
Khu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州 (hǎi xī měng gǔ zú zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải
冷湖行政区 đọc là lěng hú xíng zhèng qū, nghĩa là Khu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州 (hǎi xī měng gǔ zú zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lěng hú xíng zhèng qū] [冷 湖 行 政 区]
Khu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州 (hǎi xī měng gǔ zú zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải
冷湖行政区 (lěng hú xíng zhèng qū) nghĩa là Khu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州 (hǎi xī měng gǔ zú zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải.
Viết lần lượt từng chữ 冷, 湖, 行, 政, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.