前卫
[qián wèi] [前 卫]
tiền vệ; hàng đầu; tiên phong
前卫 đọc là qián wèi, nghĩa là tiền vệ; hàng đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
前卫 (qián wèi) nghĩa là tiền vệ; hàng đầu.
Viết lần lượt từng chữ 前, 卫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 中前卫 (zhōng qián wèi) – tiền đạo trung tâm (vị trí bóng đá); 右前卫 (yòu qián wèi) – tiền vệ phải (vị trí bóng đá); 左前卫 (zuǒ qián wèi) – tiền vệ trái (vị trí bóng đá).