XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

前额 đọc là qián é, nghĩa là trán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 前额

前额 nghĩa là gì?

前额 (qián é) nghĩa là trán.

Cách viết 前额 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 前, 额 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 前额?

Thường gặp: 前额叶皮质 (qián é yè pí zhì) – vỏ não trước trán (PFC).