前额
[qián é] [前 额]
trán
前额 đọc là qián é, nghĩa là trán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
前额 (qián é) nghĩa là trán.
Viết lần lượt từng chữ 前, 额 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 前额叶皮质 (qián é yè pí zhì) – vỏ não trước trán (PFC).