加塞儿
[jiā sāi r] [加 塞 儿]
chen hàng; cắt ngang hàng; chen lấn vào hàng
加塞儿 đọc là jiā sāi r, nghĩa là chen hàng; cắt ngang hàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā sāi r] [加 塞 儿]
chen hàng; cắt ngang hàng; chen lấn vào hàng
加塞儿 (jiā sāi r) nghĩa là chen hàng; cắt ngang hàng.
Viết lần lượt từng chữ 加, 塞, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.