夹塞儿
[jiā sāi r] [夹 塞 儿]
chen hàng; chen lấn khi xếp hàng
夹塞儿 đọc là jiā sāi r, nghĩa là chen hàng; chen lấn khi xếp hàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā sāi r] [夹 塞 儿]
chen hàng; chen lấn khi xếp hàng
夹塞儿 (jiā sāi r) nghĩa là chen hàng; chen lấn khi xếp hàng.
Viết lần lượt từng chữ 夹, 塞, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.