勤奋刻苦
[qín fèn kè kǔ] [勤 奋 刻 苦]
siêng năng; cần cù
勤奋刻苦 đọc là qín fèn kè kǔ, nghĩa là siêng năng; cần cù. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qín fèn kè kǔ] [勤 奋 刻 苦]
siêng năng; cần cù
勤奋刻苦 (qín fèn kè kǔ) nghĩa là siêng năng; cần cù.
Viết lần lượt từng chữ 勤, 奋, 刻, 苦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.