勤密
[qín mì] [勤 密]
thường xuyên; hay
勤密 đọc là qín mì, nghĩa là thường xuyên; hay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
勤密 (qín mì) nghĩa là thường xuyên; hay.
Viết lần lượt từng chữ 勤, 密 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.