反反复复
[fǎn fǎn fù fù] [反 反 复 复]
lặp đi lặp lại; nhiều lần
反反复复 đọc là fǎn fǎn fù fù, nghĩa là lặp đi lặp lại; nhiều lần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎn fǎn fù fù] [反 反 复 复]
lặp đi lặp lại; nhiều lần
反反复复 (fǎn fǎn fù fù) nghĩa là lặp đi lặp lại; nhiều lần.
Viết lần lượt từng chữ 反, 反, 复, 复 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.