反照
[fǎn zhào] [反 照]
phản chiếu
反照 đọc là fǎn zhào, nghĩa là phản chiếu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
反照 (fǎn zhào) nghĩa là phản chiếu.
Viết lần lượt từng chữ 反, 照 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 反照率 (fǎn zhào lǜ) – suất phản chiếu; 回光反照 (huí guāng fǎn zhào) – ánh sáng cuối cùng của mặt trời lặn.