吭气
[kēng qì] [吭 气]
phát ra âm thanh
吭气 đọc là kēng qì, nghĩa là phát ra âm thanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
吭气 (kēng qì) nghĩa là phát ra âm thanh.
Viết lần lượt từng chữ 吭, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.