唉声叹气
[āi shēng tàn qì] [唉 声 叹 气]
giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ); thở dài thườn thượt; thở dài trong tuyệt vọng
唉声叹气 đọc là āi shēng tàn qì, nghĩa là giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ); thở dài thườn thượt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[āi shēng tàn qì] [唉 声 叹 气]
giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ); thở dài thườn thượt; thở dài trong tuyệt vọng
唉声叹气 (āi shēng tàn qì) nghĩa là giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ); thở dài thườn thượt.
Viết lần lượt từng chữ 唉, 声, 叹, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.