XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

唉声叹气 đọc là āi shēng tàn qì, nghĩa là giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ); thở dài thườn thượt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 唉声叹气

唉声叹气 nghĩa là gì?

唉声叹气 (āi shēng tàn qì) nghĩa là giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ); thở dài thườn thượt.

Cách viết 唉声叹气 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 唉, 声, 叹, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.