喽子 đọc là lóu zi, nghĩa là biến thể của 娄子 (lóu zi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 喽子
喽子 nghĩa là gì?
喽子 (lóu zi) nghĩa là biến thể của 娄子 (lóu zi).
Cách viết 喽子 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 喽, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 喽子?
Thường gặp: 出喽子 (chū lóu zi) – biến thể của 出娄子 (chū lóu zi); 惹喽子 (rě lóu zi) – biến thể của 惹娄子 (rě lóu zi); 捅喽子 (tǒng lóu zi) – biến thể của 捅娄子 (tǒng lóu zi).