XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

固体物理 đọc là gù tǐ wù lǐ, nghĩa là vật lý trạng thái rắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 固体物理

固体物理 nghĩa là gì?

固体物理 (gù tǐ wù lǐ) nghĩa là vật lý trạng thái rắn.

Cách viết 固体物理 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 固, 体, 物, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.