大个儿
[dà gè r] [ĐẠI 个 儿]
người cao
大个儿 đọc là dà gè r, nghĩa là người cao. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà gè r] [ĐẠI 个 儿]
người cao
大个儿 (dà gè r) nghĩa là người cao.
Viết lần lượt từng chữ 大, 个, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 傻大个儿 (shǎ dà gè r) – gã đàn ông to lớn ngu ngốc.