大印
[dà yìn] [ĐẠI 印]
con dấu; dấu chính thức
大印 đọc là dà yìn, nghĩa là con dấu; dấu chính thức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
大印 (dà yìn) nghĩa là con dấu; dấu chính thức.
Viết lần lượt từng chữ 大, 印 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.