头半天儿
[tóu bàn tiān r] [头 半 天 儿]
biến thể er hoá của 头半天 (tóu bàn tiān)
头半天儿 đọc là tóu bàn tiān r, nghĩa là biến thể er hoá của 头半天 (tóu bàn tiān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu bàn tiān r] [头 半 天 儿]
biến thể er hoá của 头半天 (tóu bàn tiān)
头半天儿 (tóu bàn tiān r) nghĩa là biến thể er hoá của 头半天 (tóu bàn tiān).
Viết lần lượt từng chữ 头, 半, 天, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.