夸口
[kuā kǒu] [夸 口]
khoe khoang
夸口 đọc là kuā kǒu, nghĩa là khoe khoang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
夸口 (kuā kǒu) nghĩa là khoe khoang.
Viết lần lượt từng chữ 夸, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.