好不好
[hǎo bu hǎo] [HẢO BẤT HẢO]
(thông tục) được không?; OK?
中国电影,好不好?
zhōng guó diàn yǐng, hǎo bu hǎo?Phim Trung Quốc, được không?
Trong bài: Rủ đi xem phim cuối tuần好不好 đọc là hǎo bu hǎo, Hán Việt Hảo Bất Hảo, nghĩa là (thông tục) được không?; OK?. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎo bu hǎo] [HẢO BẤT HẢO]
(thông tục) được không?; OK?
中国电影,好不好?
zhōng guó diàn yǐng, hǎo bu hǎo?Phim Trung Quốc, được không?
Trong bài: Rủ đi xem phim cuối tuần好不好 (hǎo bu hǎo, Hán Việt: Hảo Bất Hảo) nghĩa là (thông tục) được không?; OK?.
Viết lần lượt từng chữ 好, 不, 好 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.