屁眼
[pì yǎn] [屁 眼]
hậu môn
屁眼 đọc là pì yǎn, nghĩa là hậu môn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
屁眼 (pì yǎn) nghĩa là hậu môn.
Viết lần lượt từng chữ 屁, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 屁眼儿 (pì yǎn r) – biến thể er hoá của 屁眼 (pì yǎn).