嵌入
[qiàn rù] [嵌 入]
chèn vào; nhúng vào
嵌入 đọc là qiàn rù, nghĩa là chèn vào; nhúng vào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
嵌入 (qiàn rù) nghĩa là chèn vào; nhúng vào.
Viết lần lượt từng chữ 嵌, 入 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 嵌入式衣柜 (qiàn rù shì yī guì) – tủ quần áo âm tường.