XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嵌入 đọc là qiàn rù, nghĩa là chèn vào; nhúng vào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 嵌入

嵌入 nghĩa là gì?

嵌入 (qiàn rù) nghĩa là chèn vào; nhúng vào.

Cách viết 嵌入 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嵌, 入 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 嵌入?

Thường gặp: 嵌入式衣柜 (qiàn rù shì yī guì) – tủ quần áo âm tường.