差池
[chā chí] [差 池]
sai lầm; lỗi; lỡ làng
差池 đọc là chā chí, nghĩa là sai lầm; lỗi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
差池 (chā chí) nghĩa là sai lầm; lỗi.
Viết lần lượt từng chữ 差, 池 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.