不韪
[bù wěi] [BẤT 韪]
sai lầm; lỗi
不韪 đọc là bù wěi, nghĩa là sai lầm; lỗi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
不韪 (bù wěi) nghĩa là sai lầm; lỗi.
Viết lần lượt từng chữ 不, 韪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 大不韪 (dà bù wěi) – sai lầm lớn; 冒大不韪 (mào dà bù wěi) – (thành ngữ) đối mặt với sự chỉ trích.