XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

不轨 đọc là bù guǐ, nghĩa là sai lầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

不轨

[bù guǐ] [BẤT 轨]

sai lầm

他绝不肯与那些图谋不轨的人暗中勾结。

tā jué bù kěn yǔ nà xiē tú móu bù guǐ de rén àn zhōng gōu jié.

Anh ấy tuyệt đối không chịu cấu kết ngầm với những kẻ mưu đồ bất chính.

Hỏi đáp về từ 不轨

不轨 nghĩa là gì?

不轨 (bù guǐ) nghĩa là sai lầm.

Cách viết 不轨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 不, 轨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.